Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "địa ngục" (1)
địa ngục
Tiếng Anh
Danh từhell
Đến buổi tối, cánh cổng địa ngục đã vẫy gọi.
By evening, the gates of hell beckoned.
Từ liên quan "địa ngục" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "địa ngục" (1)
Đến buổi tối, cánh cổng địa ngục đã vẫy gọi.
By evening, the gates of hell beckoned.
